35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKurtovic, Darko
CấpMK
Số thứ tự30
Rating2156
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2156
Hiệu suất thi đấu2150
FIDE rtg +/--0,4
Điểm4,5
Hạng18
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Mornar, Split
Số ID quốc gia14048
Số ID FIDE14580225
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1123IIKudlacek, Luka1974CROŠk Gundinci, Gundinci1,5
1
0,740,26205,20PGN
2138FMJakovic, Roko2175CROŠk Oroslavje, Oroslavje4
½
0,470,03200,60PGN
3144FMGrgantov, Marin2220CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4,5
½
0,410,09201,80PGN
4172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
½
0,57-0,0720-1,40PGN
5218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
0
0,47-0,4720-9,40PGN
6278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
½
0,66-0,1620-3,20PGN
7264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
1
0,510,49209,80PGN
8250IRautner, Fran2014CROŠk Polet, Buševec5
½
0,69-0,1920-3,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.