35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPetric, Roko
CấpI
Số thứ tự31
Rating2038
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2038
Hiệu suất thi đấu1948
FIDE rtg +/--28
Điểm2
Hạng45
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Mornar, Split
Số ID quốc gia16517
Số ID FIDE79305342
Năm sinh 2010

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1225IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
0
0,80-0,8040-32,00PGN
2239MKÐuric, Leon2216CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,27-0,2740-10,80PGN
3245MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
0
0,48-0,4840-19,20PGN
4273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
1
0,360,644025,60PGN
5319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
0
0,30-0,3040-12,00PGN
7365MKKarlovic, Luka2048CROŠk Pula, Pula3,5
1
0,490,514020,40PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.