35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBarbaric, Matija
CấpII
Số thứ tự33
Rating1915
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1915
Hiệu suất thi đấu2075
FIDE rtg +/-68
Điểm6
Hạng1
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Mornar, Split
Số ID quốc gia16515
Số ID FIDE79305326
Năm sinh 2015

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1427IVKadic, Mirko1748CROŠk Gundinci, Gundinci0
1
0,720,284011,20PGN
2442IBotica, Višeslav2093CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
1
0,270,734029,20PGN
3448IIPerdic, Arijan1946CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi1,5
½
0,460,04401,60PGN
4476IIRupcic, Marko1601CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb0
1
0,860,14405,60PGN
5421CMIvancic, Ivan2080CROŠk Crikvenica, Crikvenica1,5
½
0,280,22408,80PGN
6480IIIRebernik, Leon1824CROŠk Stridon, Štrigova3,5
1
0,620,384015,20PGN
7466IStojkovic, Andrej1947CROŠk Pula, Pula3,5
0
0,46-0,4640-18,40PGN
8453IDelibašic, Dominik1817CROŠk Polet, Buševec0,5
1
0,630,374014,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.