35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênÐuric, Leon
CấpMK
Số thứ tự39
Rating2216
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2216
Hiệu suất thi đấu2296
FIDE rtg +/-16,4
Điểm6
Hạng2
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Oroslavje, Oroslavje
Số ID quốc gia12508
Số ID FIDE14564190
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
½
0,73-0,2320-4,60PGN
2231IPetric, Roko2038CROŠk Mornar, Split2
1
0,730,27205,40PGN
3264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,59-0,0920-1,80PGN
422ICubric, Andrija2012CROAšk Junior, Rijeka1
1
0,760,24204,80PGN
5245MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
1
0,720,28205,60PGN
6259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
½
0,490,01200,20PGN
7218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
1
0,550,45209,00PGN
8273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
½
0,61-0,1120-2,20PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.