35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sošic, Zvan | | Cấp | I | | Số thứ tự | 4 | | Rating | 2071 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2071 | | Hiệu suất thi đấu | 2041 | | FIDE rtg +/- | -6,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 16 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Ašk Junior, Rijeka | | Số ID quốc gia | 14723 | | Số ID FIDE | 14587270 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 4 | 62 | II | Mandaric, Duje | 1843 | CRO | Šk Ppd Vukovar | 4,5 | | 0,79 | -0,79 | 40 | -31,60 | PGN |
| 2 | 3 | 51 | II | Radic, Len | 1829 | CRO | Šk Polet, Buševec | 0,5 | | 0,80 | 0,20 | 40 | 8,00 | PGN |
| 3 | 3 | 13 | I | Nimac-Kalcina, Vito | 1952 | CRO | Šk Brda, Split | 1,5 | | 0,66 | 0,34 | 40 | 13,60 | PGN |
| 4 | 3 | 40 | MK | Kucelj, Kevin | 2046 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 3 | | 0,53 | -0,03 | 40 | -1,20 | PGN |
| 5 | 3 | 79 | I | Droždek, Teo | 1973 | CRO | Šk Stridon, Štrigova | 5 | | 0,63 | 0,37 | 40 | 14,80 | PGN |
| 7 | 3 | 74 | III | Markovic, Patrik | 1826 | CRO | Šk Sesvete Agroproteinka, Zagreb | 3,5 | | 0,80 | -0,30 | 40 | -12,00 | PGN |
| 8 | 4 | 47 | MK | Poljak, Stipe | 2106 | CRO | Šk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi | 5 | | 0,45 | 0,05 | 40 | 2,00 | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|