35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKucelj, Kevin
CấpMK
Số thứ tự40
Rating2046
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2046
Hiệu suất thi đấu1936
FIDE rtg +/--50
Điểm3
Hạng34
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Oroslavje, Oroslavje
Số ID quốc gia14310
Số ID FIDE14582945
Năm sinh 2010

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1379IDroždek, Teo1973CROŠk Stridon, Štrigova5
0
0,60-0,6040-24,00PGN
2332IIJuranovic, Ljudevit1937CROŠk Mornar, Split3,5
1
0,650,354014,00PGN
3365MKKarlovic, Luka2048CROŠk Pula, Pula3,5
0
0,50-0,5040-20,00PGN
434ISošic, Zvan2071CROAšk Junior, Rijeka4,5
½
0,470,03401,20PGN
5346MKPehar, Borna2027CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
0
0,53-0,5340-21,20PGN
6360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
½
0,410,09403,60PGN
7319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
0
0,31-0,3140-12,40PGN
8374IIIMarkovic, Patrik1826CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb3,5
1
0,780,22408,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.