35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBoric, Jakov
CấpMK
Số thứ tự45
Rating2049
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2049
Hiệu suất thi đấu2099
FIDE rtg +/-10,6
Điểm4
Hạng22
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi
Số ID quốc gia15303
Số ID FIDE14593165
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1149IBiti, Filip2022CROŠk Polet, Buševec2,5
½
0,54-0,0420-0,80PGN
2259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
½
0,270,23204,60PGN
3231IPetric, Roko2038CROŠk Mornar, Split2
1
0,520,48209,60PGN
4264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,360,14202,80PGN
5239MKÐuric, Leon2216CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,28-0,2820-5,60PGN
6218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
½
0,320,18203,60PGN
7224IIObrovac, Dinko1953CROŠk Gundinci, Gundinci2,5
½
0,63-0,1320-2,60PGN
822ICubric, Andrija2012CROAšk Junior, Rijeka1
½
0,55-0,0520-1,00PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.