35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPehar, Borna
CấpMK
Số thứ tự46
Rating2027
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2027
Hiệu suất thi đấu2087
FIDE rtg +/-24,8
Điểm4
Hạng23
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi
Số ID quốc gia15739
Số ID FIDE14416689
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1250IRautner, Fran2014CROŠk Polet, Buševec5
0
0,52-0,5240-20,80PGN
2360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
1
0,390,614024,40PGN
4365MKKarlovic, Luka2048CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,470,03401,20PGN
5340MKKucelj, Kevin2046CROŠk Oroslavje, Oroslavje3
1
0,470,534021,20PGN
6319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
½
0,280,22408,80PGN
7325IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
1
0,790,21408,40PGN
833IBožic, Niko2058CROAšk Junior, Rijeka3,5
0
0,46-0,4640-18,40PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.