35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPoljak, Stipe
CấpMK
Số thứ tự47
Rating2106
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2106
Hiệu suất thi đấu2012
FIDE rtg +/--14,8
Điểm5
Hạng12
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi
Số ID quốc gia13381
Số ID FIDE14573210
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1351IIRadic, Len1829CROŠk Polet, Buševec0,5
1
0,830,17203,40PGN
2461IIRadic, Borna1863CROŠk Ppd Vukovar0
1
0,800,20204,00PGN
3332IIJuranovic, Ljudevit1937CROŠk Mornar, Split3,5
½
0,72-0,2220-4,40PGN
4467IMucic, Lovro1802CROŠk Pula, Pula3
0
0,86-0,8620-17,20PGN
5442IBotica, Višeslav2093CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,52-0,5220-10,40PGN
6421CMIvancic, Ivan2080CROŠk Crikvenica, Crikvenica1,5
1
0,540,46209,20PGN
7428IIIPiškovic, Filip1661CROŠk Gundinci, Gundinci0
1
0,920,08201,60*)PGN
844ISošic, Zvan2071CROAšk Junior, Rijeka4,5
½
0,55-0,0520-1,00PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.