35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBiti, Filip
CấpI
Số thứ tự49
Rating2022
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2022
Hiệu suất thi đấu2009
FIDE rtg +/--10,4
Điểm2,5
Hạng39
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Polet, Buševec
Số ID quốc gia15249
Số ID FIDE14592614
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1145MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
½
0,460,04401,60PGN
211IMrkic, Šimun2077CROAšk Junior, Rijeka1,5
0
0,42-0,4240-16,80PGN
3123IIKudlacek, Luka1974CROŠk Gundinci, Gundinci1,5
1
0,570,434017,20PGN
4177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
0
0,40-0,4040-16,00PGN
5110FMGal, Andrej2314CROŠk Brda, Split5,5
0
0,15-0,1540-6,00PGN
6172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
½
0,380,12404,80PGN
7158FMKovac, Petar2393CROŠk Ppd Vukovar5,5
0
0,10-0,1040-4,00PGN
8129MKMocic, Ivano2191CROŠk Mornar, Split2
½
0,280,22408,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.