35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênRautner, Fran
CấpI
Số thứ tự50
Rating2014
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2014
Hiệu suất thi đấu2169
FIDE rtg +/-32,8
Điểm5
Hạng13
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Polet, Buševec
Số ID quốc gia12614
Số ID FIDE14565200
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1246MKPehar, Borna2027CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
1
0,480,522010,40PGN
223IBožic, Niko2058CROAšk Junior, Rijeka3,5
1
0,440,562011,20PGN
3224IIObrovac, Dinko1953CROŠk Gundinci, Gundinci2,5
1
0,580,42208,40PGN
4278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
0
0,47-0,4720-9,40PGN
5211MKMimica, Matija2000CROŠk Brda, Split0,5
1
0,520,48209,60PGN
6273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
0
0,33-0,3320-6,60PGN
7259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
½
0,230,27205,40PGN
8230MKKurtovic, Darko2156CROŠk Mornar, Split4,5
½
0,310,19203,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.