35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTrgovac, Marta
CấpMK
Số thứ tự52
Rating1859
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1859
Hiệu suất thi đấu1735
FIDE rtg +/--19,4
Điểm1,5
Hạng51
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Polet, Buševec
Số ID quốc gia10622
Số ID FIDE14547228
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1448IIPerdic, Arijan1946CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi1,5
0
0,38-0,3820-7,60PGN
3325IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
0
0,59-0,5920-11,80PGN
5414IMiroševic, Lovre1968CROŠk Brda, Split2,5
½
0,350,15203,00PGN
6475MKVucenovic, Diara1812CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
1
0,570,43208,60PGN
7360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
0
0,19-0,1920-3,80PGN
8332IIJuranovic, Ljudevit1937CROŠk Mornar, Split3,5
0
0,39-0,3920-7,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.