35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênDelibašic, Dominik
CấpI
Số thứ tự53
Rating1817
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1817
Hiệu suất thi đấu1506
FIDE rtg +/--64,8
Điểm0,5
Hạng55
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Polet, Buševec
Số ID quốc gia13345
Số ID FIDE14572796
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
245IIRadic, Luka D1906CROAšk Junior, Rijeka4,5
0
0,38-0,3840-15,20PGN
3426IIKokanovic, Leon1871CROŠk Gundinci, Gundinci2
½
0,420,08403,20PGN
4480IIIRebernik, Leon1824CROŠk Stridon, Štrigova3,5
0
0,49-0,4940-19,60PGN
7462IIMandaric, Duje1843CROŠk Ppd Vukovar4,5
0
0,46-0,4640-18,40PGN
8433IIBarbaric, Matija1915CROŠk Mornar, Split6
0
0,37-0,3740-14,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.