35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKovac, Petar
CấpFM
Số thứ tự58
Rating2393
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2393
Hiệu suất thi đấu2322
FIDE rtg +/--5,7
Điểm5,5
Hạng7
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Ppd Vukovar
Số ID quốc gia12337
Số ID FIDE14562170
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
111IMrkic, Šimun2077CROAšk Junior, Rijeka1,5
1
0,870,13101,30PGN
2144FMGrgantov, Marin2220CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4,5
1
0,730,27102,70PGN
3172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
1
0,840,16101,60PGN
4117FMSundac, Ivano2261CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
0
0,68-0,6810-6,80PGN
5163FMFranc, Borna2273CROŠk Pula, Pula5
½
0,66-0,1610-1,60PGN
6138FMJakovic, Roko2175CROŠk Oroslavje, Oroslavje4
½
0,78-0,2810-2,80PGN
7149IBiti, Filip2022CROŠk Polet, Buševec2,5
1
0,900,10101,00PGN
8110FMGal, Andrej2314CROŠk Brda, Split5,5
½
0,61-0,1110-1,10PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.