35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKonjevic, Nikola
CấpNM
Số thứ tự59
Rating2226
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2226
Hiệu suất thi đấu2094
FIDE rtg +/--54,8
Điểm4
Hạng24
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Ppd Vukovar
Số ID quốc gia13182
Số ID FIDE14571099
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
122ICubric, Andrija2012CROAšk Junior, Rijeka1
½
0,77-0,2740-10,80PGN
2245MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
½
0,73-0,2340-9,20PGN
3273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
0
0,62-0,6240-24,80PGN
4218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
1
0,570,434017,20PGN
5264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,61-0,1140-4,40PGN
6239MKÐuric, Leon2216CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
½
0,51-0,0140-0,40PGN
7250IRautner, Fran2014CROŠk Polet, Buševec5
½
0,77-0,2740-10,80PGN
8211MKMimica, Matija2000CROŠk Brda, Split0,5
½
0,79-0,2940-11,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.