35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBabler, Jan
CấpMK
Số thứ tự60
Rating2109
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2109
Hiệu suất thi đấu2201
FIDE rtg +/-38,8
Điểm6
Hạng4
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Ppd Vukovar
Số ID quốc gia12373
Số ID FIDE14562588
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
133IBožic, Niko2058CROAšk Junior, Rijeka3,5
1
0,570,434017,20PGN
2346MKPehar, Borna2027CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
0
0,61-0,6140-24,40PGN
3374IIIMarkovic, Patrik1826CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb3,5
1
0,840,16406,40PGN
4319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
½
0,390,11404,40PGN
5365MKKarlovic, Luka2048CROŠk Pula, Pula3,5
1
0,580,424016,80PGN
6340MKKucelj, Kevin2046CROŠk Oroslavje, Oroslavje3
½
0,59-0,0940-3,60PGN
7352MKTrgovac, Marta1859CROŠk Polet, Buševec1,5
1
0,810,19407,60PGN
8312IŽivkovic, Mihovil2007CROŠk Brda, Split2,5
1
0,640,364014,40PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.