35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênFranc, Borna
CấpFM
Số thứ tự63
Rating2273
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2273
Hiệu suất thi đấu2315
FIDE rtg +/-8,8
Điểm5
Hạng14
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Pula, Pula
Số ID quốc gia11715
Số ID FIDE14555948
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
1
0,720,28205,60PGN
2117FMSundac, Ivano2261CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
½
0,52-0,0220-0,40PGN
3138FMJakovic, Roko2175CROŠk Oroslavje, Oroslavje4
1
0,630,37207,40PGN
4144FMGrgantov, Marin2220CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4,5
½
0,57-0,0720-1,40PGN
5158FMKovac, Petar2393CROŠk Ppd Vukovar5,5
½
0,340,16203,20PGN
6110FMGal, Andrej2314CROŠk Brda, Split5,5
½
0,440,06201,20PGN
7129MKMocic, Ivano2191CROŠk Mornar, Split2
½
0,61-0,1120-2,20PGN
8177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
½
0,73-0,2320-4,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.