35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMandalinic, David
CấpCM
Số thứ tự64
Rating2148
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2148
Hiệu suất thi đấu2139
FIDE rtg +/--2
Điểm3,5
Hạng28
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Pula, Pula
Số ID quốc gia15994
Số ID FIDE79300189
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
½
0,52-0,0220-0,40PGN
2218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
½
0,460,04200,80PGN
3239MKÐuric, Leon2216CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
½
0,410,09201,80PGN
4245MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
½
0,64-0,1420-2,80PGN
5259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
½
0,390,11202,20PGN
6212IŽivkovic, Mihovil2007CROŠk Brda, Split2,5
1
0,690,31206,20PGN
7230MKKurtovic, Darko2156CROŠk Mornar, Split4,5
0
0,49-0,4920-9,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.