35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKarlovic, Luka
CấpMK
Số thứ tự65
Rating2048
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2048
Hiệu suất thi đấu1985
FIDE rtg +/--28
Điểm3,5
Hạng29
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Pula, Pula
Số ID quốc gia16543
Số ID FIDE79305598
Năm sinh 2014

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1374IIIMarkovic, Patrik1826CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb3,5
1
0,780,22408,80PGN
2319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
½
0,310,19407,60PGN
3340MKKucelj, Kevin2046CROŠk Oroslavje, Oroslavje3
1
0,500,504020,00PGN
4346MKPehar, Borna2027CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
½
0,53-0,0340-1,20PGN
5360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
0
0,42-0,4240-16,80PGN
6313INimac-Kalcina, Vito1952CROŠk Brda, Split1,5
½
0,63-0,1340-5,20PGN
7331IPetric, Roko2038CROŠk Mornar, Split2
0
0,51-0,5140-20,40PGN
8278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
0
0,52-0,5240-20,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.