35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênStojkovic, Andrej
CấpI
Số thứ tự66
Rating1947
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1947
Hiệu suất thi đấu2266
FIDE rtg +/-56,4
Điểm3,5
Hạng30
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Pula, Pula
Số ID quốc gia15993
Số ID FIDE79300170
Năm sinh 2012

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
5461IIRadic, Borna1863CROŠk Ppd Vukovar0
1
0,620,384015,20PGN
6414IMiroševic, Lovre1968CROŠk Brda, Split2,5
1
0,470,534021,20PGN
7433IIBarbaric, Matija1915CROŠk Mornar, Split6
1
0,540,464018,40PGN
8379IDroždek, Teo1973CROŠk Stridon, Štrigova5
½
0,460,04401,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.