35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMucic, Lovro
CấpI
Số thứ tự67
Rating1802
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1802
Hiệu suất thi đấu2062
FIDE rtg +/-64,4
Điểm3
Hạng35
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Pula, Pula
Số ID quốc gia15520
Số ID FIDE14595389
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1475MKVucenovic, Diara1812CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
1
0,490,514020,40PGN
2420MKKrešic, Vid2115CROŠk Crikvenica, Crikvenica2
1
0,140,864034,40PGN
3442IBotica, Višeslav2093CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,15-0,1540-6,00PGN
4447MKPoljak, Stipe2106CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi5
1
0,140,864034,40PGN
8480IIIRebernik, Leon1824CROŠk Stridon, Štrigova3,5
0
0,47-0,4740-18,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.