35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Vucenovic, Damian | | Cấp | FM | | Số thứ tự | 72 | | Rating | 2108 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2108 | | Hiệu suất thi đấu | 2032 | | FIDE rtg +/- | -17,2 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 40 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Sesvete Agroproteinka, Zagreb | | Số ID quốc gia | 11277 | | Số ID FIDE | 14553252 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 1 | 63 | FM | Franc, Borna | 2273 | CRO | Šk Pula, Pula | 5 | | 0,28 | -0,28 | 20 | -5,60 | PGN |
| 2 | 1 | 10 | FM | Gal, Andrej | 2314 | CRO | Šk Brda, Split | 5,5 | | 0,24 | -0,24 | 20 | -4,80 | PGN |
| 3 | 1 | 58 | FM | Kovac, Petar | 2393 | CRO | Šk Ppd Vukovar | 5,5 | | 0,16 | -0,16 | 20 | -3,20 | PGN |
| 4 | 1 | 30 | MK | Kurtovic, Darko | 2156 | CRO | Šk Mornar, Split | 4,5 | | 0,43 | 0,07 | 20 | 1,40 | PGN |
| 5 | 1 | 23 | II | Kudlacek, Luka | 1974 | CRO | Šk Gundinci, Gundinci | 1,5 | | 0,68 | -0,18 | 20 | -3,60 | PGN |
| 6 | 1 | 49 | I | Biti, Filip | 2022 | CRO | Šk Polet, Buševec | 2,5 | | 0,62 | -0,12 | 20 | -2,40 | PGN |
| 7 | 1 | 1 | I | Mrkic, Šimun | 2077 | CRO | Ašk Junior, Rijeka | 1,5 | | 0,54 | -0,04 | 20 | -0,80 | PGN |
| 8 | 1 | 38 | FM | Jakovic, Roko | 2175 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 4 | | 0,41 | 0,09 | 20 | 1,80 | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|