35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMarkovic, Patrik
CấpIII
Số thứ tự74
Rating1826
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1826
Hiệu suất thi đấu1938
FIDE rtg +/-21
Điểm3,5
Hạng31
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb
Số ID quốc gia11535
Số ID FIDE14554682
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1365MKKarlovic, Luka2048CROŠk Pula, Pula3,5
0
0,22-0,2220-4,40PGN
2312IŽivkovic, Mihovil2007CROŠk Brda, Split2,5
1
0,260,742014,80PGN
3360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
0
0,16-0,1620-3,20PGN
4332IIJuranovic, Ljudevit1937CROŠk Mornar, Split3,5
½
0,350,15203,00PGN
5325IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
1
0,540,46209,20PGN
6351IIRadic, Len1829CROŠk Polet, Buševec0,5
½
0,500,00200,00PGN
734ISošic, Zvan2071CROAšk Junior, Rijeka4,5
½
0,200,30206,00PGN
8340MKKucelj, Kevin2046CROŠk Oroslavje, Oroslavje3
0
0,22-0,2220-4,40PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.