35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênVucenovic, Diara
CấpMK
Số thứ tự75
Rating1812
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1812
Hiệu suất thi đấu1802
FIDE rtg +/--6,4
Điểm2,5
Hạng41
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb
Số ID quốc gia11855
Số ID FIDE14557142
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1467IMucic, Lovro1802CROŠk Pula, Pula3
0
0,51-0,5140-20,40PGN
2413INimac-Kalcina, Vito1952CROŠk Brda, Split1,5
1
0,310,694027,60PGN
3462IIMandaric, Duje1843CROŠk Ppd Vukovar4,5
0
0,46-0,4640-18,40PGN
5426IIKokanovic, Leon1871CROŠk Gundinci, Gundinci2
½
0,420,08403,20PGN
6452MKTrgovac, Marta1859CROŠk Polet, Buševec1,5
0
0,43-0,4340-17,20PGN
745IIRadic, Luka D1906CROAšk Junior, Rijeka4,5
1
0,370,634025,20PGN
8442IBotica, Višeslav2093CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,16-0,1640-6,40PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.