35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Colev, Ivor | | Cấp | NM | | Số thứ tự | 77 | | Rating | 2096 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2096 | | Hiệu suất thi đấu | 2299 | | FIDE rtg +/- | 86 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Stridon, Štrigova | | Số ID quốc gia | 11179 | | Số ID FIDE | 14545705 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 1 | 38 | FM | Jakovic, Roko | 2175 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 4 | | 0,39 | -0,39 | 40 | -15,60 | PGN |
| 2 | 1 | 24 | II | Obrovac, Dinko | 1953 | CRO | Šk Gundinci, Gundinci | 2,5 | | 0,69 | 0,31 | 40 | 12,40 | PGN |
| 3 | 1 | 17 | FM | Sundac, Ivano | 2261 | CRO | Šk Crikvenica, Crikvenica | 5 | | 0,28 | 0,22 | 40 | 8,80 | PGN |
| 4 | 1 | 49 | I | Biti, Filip | 2022 | CRO | Šk Polet, Buševec | 2,5 | | 0,60 | 0,40 | 40 | 16,00 | PGN |
| 5 | 1 | 1 | I | Mrkic, Šimun | 2077 | CRO | Ašk Junior, Rijeka | 1,5 | | 0,53 | 0,47 | 40 | 18,80 | PGN |
| 6 | 1 | 29 | MK | Mocic, Ivano | 2191 | CRO | Šk Mornar, Split | 2 | | 0,37 | 0,13 | 40 | 5,20 | PGN |
| 7 | 1 | 10 | FM | Gal, Andrej | 2314 | CRO | Šk Brda, Split | 5,5 | | 0,22 | 0,78 | 40 | 31,20 | PGN |
| 8 | 1 | 63 | FM | Franc, Borna | 2273 | CRO | Šk Pula, Pula | 5 | | 0,27 | 0,23 | 40 | 9,20 | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|