35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênDroždek, Teo
CấpI
Số thứ tự79
Rating1973
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1973
Hiệu suất thi đấu2075
FIDE rtg +/-21,2
Điểm5
Hạng15
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Stridon, Štrigova
Số ID quốc gia15257
Số ID FIDE14592690
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1340MKKucelj, Kevin2046CROŠk Oroslavje, Oroslavje3
1
0,400,602012,00PGN
2326IIKokanovic, Leon1871CROŠk Gundinci, Gundinci2
½
0,64-0,1420-2,80PGN
3319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
½
0,220,28205,60PGN
4351IIRadic, Len1829CROŠk Polet, Buševec0,5
1
0,690,31206,20PGN
534ISošic, Zvan2071CROAšk Junior, Rijeka4,5
0
0,37-0,3720-7,40PGN
6332IIJuranovic, Ljudevit1937CROŠk Mornar, Split3,5
½
0,55-0,0520-1,00PGN
7313INimac-Kalcina, Vito1952CROŠk Brda, Split1,5
1
0,530,47209,40PGN
8366IStojkovic, Andrej1947CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,54-0,0420-0,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.