35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênRebernik, Leon
CấpIII
Số thứ tự80
Rating1824
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1824
Hiệu suất thi đấu1873
FIDE rtg +/-16,8
Điểm3,5
Hạng32
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Stridon, Štrigova
Số ID quốc gia15858
Số ID FIDE14598817
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1442IBotica, Višeslav2093CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,17-0,1740-6,80PGN
2427IVKadic, Mirko1748CROŠk Gundinci, Gundinci0
1
0,600,404016,00PGN
3421CMIvancic, Ivan2080CROŠk Crikvenica, Crikvenica1,5
0
0,19-0,1940-7,60PGN
4453IDelibašic, Dominik1817CROŠk Polet, Buševec0,5
1
0,510,494019,60PGN
545IIRadic, Luka D1906CROAšk Junior, Rijeka4,5
0
0,39-0,3940-15,60PGN
6433IIBarbaric, Matija1915CROŠk Mornar, Split6
0
0,38-0,3840-15,20PGN
7414IMiroševic, Lovre1968CROŠk Brda, Split2,5
½
0,310,19407,60PGN
8467IMucic, Lovro1802CROŠk Pula, Pula3
1
0,530,474018,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.