35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU | Ban Tổ chức | Hrvatski Šahovski savez |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ivoslav Ban |
| Tổng trọng tài | Kristian Valković IA |
| Phó Tổng Trọng tài | Radoslav Derenčinović NA (DS) Nikola Sundać NA (ŽS) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minuta + 30 sekundi po odigranom potezu |
| Địa điểm | Hotel Omorika, Crikvenica |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/23 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1940 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.09.2026 11:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | ŠK PULA, Pula | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 8,5 | 20 |
| 2 | 5 | ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 7,5 | 15 |
| 3 | 2 | ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 8 | 19,5 |
| 4 | 1 | ŠK CRIKVENICA, Crikvenica | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | 15 |
| 5 | 3 | ŠK OROSLAVJE, Oroslavje | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6,5 | 14 |
| 6 | 8 | AŠK JUNIOR, Rijeka | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5,5 | 8 |
| 7 | 6 | ŠK MORNAR, Split | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 15 |
| 8 | 9 | ŠK STRIDON, Štrigova | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 10 |
| 9 | 11 | ŠK POLET, Buševec | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 12 |
| 10 | 10 | ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4,5 | 7 |
| 11 | 7 | ŠK BRDA, Split | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4,5 | 12 |
| 12 | 12 | ŠK GUNDINCI, Gundinci | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|