Inscripción: de 9:30 hs.
Inicio: 10:00 hs.
Por Categorías de 2° a 7° grado.
5 rondas, sin eliminación.
Buffet Económico

TORNEO DE AJEDREZ ESCOLAR CABA - 7MO GRADO - SÁBADO 26 DE SEPTIEMBRE DE 2026 Escuela Nº4 D.E. 13 Manuel Artigas 5951 (Mataderos)

Ban Tổ chứcPROGRAMA DE AJEDREZ ESCOLAR CABA
Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcCoordinación del Programa de Ajedrez Escolar
Tổng trọng tàiEquipo Docente Programa de Ajedrez Escolar
Thời gian kiểm tra (Rapid)sin control de tiempo al inicio; luego 7 minutos a finish.
Địa điểmEscuela Nº4 D.E. 13 Manuel Artigas 5951 (Mataderos)
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26
Rating trung bình119
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:23:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Escolar CABA

Giải/ Nội dungCategoria 2do grado, Categoria 3er grado, Categoria 4to grado, Categoria 5to grado, Categoria 6to grado, Categoria 7mo grado
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1ARIAS COPA Alexander Jose1ARG 11b1 9w1 2b1 3w1 4b151513,515,5
2CRUZ Lautaro1ARG 8b1 4w1 1w0 6b1 5w14131417
3BATHILY Nestor Elhadji1ARG 14w1 7b1 5w1 1b0 10w14131313,5
4SOTO Teo0ARG 6w1 2b0 15w1 7b1 1w031114,516
5SANCHEZ Sebastian1ARG 16w1 10w1 3b0 13w1 2b03111213,5
6MERINO Pedro1ARG 4b0 15b1 8w1 2w0 11b13111213,5
7GIORDANO Jeremias Damian1ARG -1 3w0 12b1 4w0 9b131111,513
8TOWSTJHY Ian1ARG 2w0 14b1 6b0 12w1 13b13111010,5
9MARTINEZ Liam1ARG 12w1 1b0 11w1 10b½ 7w02,5101213,5
10BONIFACIO Fabricio Mario1ARG 17w1 5b0 13b1 9w½ 3b02,5101112,5
11RAMOS William1ARG 1w0 17b1 9b0 14w1 6w0291212,5
12CISNEROS Fabricio0ARG 9b0 -1 7w0 8b0 14b1299,510
13DAICICH Facundo1ARG 15w½ 16b1 10w0 5b0 8w01,581011,5
14ROSSI FERRAR Emma1ARG 3b0 8w0 -1 11b0 12w01710,511,5
15VASCA Vicente1ARG 13b½ 6w0 4b0 -0 -00,569,511
16BOHORQUEZ NINA Yerik1ARG 5b0 13w0 -0 -0 -00589
17TABERNISE Julian1ARG 10b0 11w0 -0 -0 -00589

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)