INSCRIPCIONES AL 099 862 395 Mail: clubajedrezlacosta@gmail.com Socios $300 no Socios $ 600LA COSTA PRIX SETIEMBRE Cập nhật ngày: 30.09.2026 05:44:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 11 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 3 | | Perez Selios, Luis | URU | 1788 | La Costa | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0,56 | 20 | 11,2 |
| 2 | 4 | | Werle, Carolin | URU | 1721 | La Costa | 1,5 | 0 | 1,5 | 0,75 | 1 | 1,4 | 0,11 | 20 | 2,2 |
| 3 | 6 | | Blanco, Rudemar Ernesto | URU | 1666 | Atlantida | 1,5 | 0 | 1,5 | 0,75 | 0 | 1,6 | 0,08 | 20 | 1,6 |
| 4 | 7 | | Luzardo, Martin | URU | 1665 | La Costa | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | -0,33 | 40 | -13,2 |
| 5 | 9 | | Caruso, Enrique | URU | 1573 | Progreso | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | -0,23 | 40 | -9,2 |
| 6 | 10 | | Bobba, Pablo | URU | 1473 | La Costa | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | -0,19 | 40 | -7,6 |
| 7 | 1 | | Ibarburu, Nahuel | URU | 1874 | Solis De Pando | 1 | 0 | 1 | 0,5 | 0 | 1,1 | -0,07 | 20 | -1,4 |
| 8 | 2 | | Correa, Julio | URU | 1825 | La Costa | 1 | 0 | 1 | 0,5 | 0 | 1 | -0,19 | 20 | -3,8 |
| 9 | 8 | | Campos, Fernando | URU | 1619 | Atlantida | 1 | 0 | 1 | 0,5 | 0 | 1 | 0,33 | 20 | 6,6 |
| 10 | 5 | | Uslenghi, Leonel | URU | 1671 | La Costa | 0,5 | 0 | 1 | 0,5 | 0 | 0,4 | -0,07 | 20 | -1,4 |
| 11 | 11 | | Carballo, Gabriel | URU | 0 | | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | | | |
| 12 | 12 | | DAngelo, Carlos | URU | 0 | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|