INSCRIPCIONES AL 099 862 395 Mail: clubajedrezlacosta@gmail.com
Socios $300 no Socios $ 600

LA COSTA PRIX SETIEMBRE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:42:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Số vánĐã có 5 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ibarburu Nahuel1874URU0,5500,50,2500,5
2Correa Julio1825URU 7b½0,5600000,6
3Perez Selios Luis1788URU 8w11300001
4Werle Carolin1721URU 9b11100011
5Blanco Rudemar Ernesto1666URU 10w11400001
6Luzardo Martin1665URU 11b11200011
7Campos Fernando1619URU 2w½0,5700000,4
8Caruso Enrique1573URU 3b00800000
9Bobba Pablo1473URU 4w00900000
10Carballo Gabriel0URU 5b001000000
11DAngelo Carlos0URU 6w001100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)