GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nam Cờ Vua 1Last update 22.09.2026 06:29:01, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Final Ranking after 4 Rounds
| Rk. | SNo | | Name | FED | Rtg | Club/City | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 1 | | Phạm Thái Sơn, | VIE | 0 | 1D | 4 | 0 | 11 |
| 2 | 7 | | Ngô Minh Đức, | VIE | 0 | 1A3 | 3 | 0 | 10 |
| 3 | 6 | | Mai Huy Khánh, | VIE | 0 | 1A | 3 | 0 | 7,5 |
| 4 | 8 | | Nguyễn Anh Quang, | VIE | 0 | 1G | 3 | 0 | 7,5 |
| 5 | 4 | | Đỗ Nguyễn Đức Duy, | VIE | 0 | 1G | 2,5 | 0 | 6 |
| 6 | 12 | | Nguyễn Nhật Minh, | VIE | 0 | 1D | 2 | 0 | 10 |
| 7 | 5 | | Lê Đăng Khoa, | VIE | 0 | 1G | 2 | 0 | 9 |
| 8 | 2 | | Bùi Bình An, | VIE | 0 | 1K | 2 | 0 | 6,5 |
| 9 | 10 | | Nguyễn Hồng Đăng, | VIE | 0 | 1A3 | 2 | 0 | 4,5 |
| 10 | 14 | | Phạm Hải Đăng, | VIE | 0 | 1B | 1,5 | 0 | 6,5 |
| 11 | 3 | | Đỗ Minh Đăng, | VIE | 0 | 1N | 1 | 0 | 9 |
| 12 | 11 | | Nguyễn Minh Tuấn, | VIE | 0 | 1B | 1 | 0 | 8 |
| 13 | 15 | | Bình An, | VIE | 0 | 1K | 1 | 0 | 8 |
| 14 | 13 | | Nguyễn Phúc Phú Anh, | VIE | 0 | 1I | 0,5 | 0 | 9 |
| 15 | 9 | | Nguyễn Đăng Anh, | VIE | 0 | 1A5 | 0,5 | 0 | 7,5 |
Annotation: Tie Break1: points (game-points) Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|