GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nam Cờ Vua 2-3Last update 22.09.2026 06:30:12, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 3
| Bo. | No. | | White | Rtg | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | No. |
| 1 | 16 | | Nguyễn Tuấn Khoa, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Đặng Đức Khoa, | 0 | 1 |
| 2 | 6 | | Nguyễn Đình Nhật Minh, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Đông Khang, | 0 | 7 |
| 3 | 8 | | Nguyễn Đức Duy, | 0 | 1 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Ngọc Tùng, | 0 | 13 |
| 4 | 2 | | Đào Quang Đăng, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Lưu Minh Đức, | 0 | 11 |
| 5 | 10 | | Nguyễn Khánh Huy, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ Quang Huy, | 0 | 3 |
| 6 | 4 | | Hoàng Khánh Nhật, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phạm Quang Hải, | 0 | 19 |
| 7 | 12 | | Nguyễn Minh Tùng, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Hoàng Trung Anh, | 0 | 5 |
| 8 | 22 | | Trịnh Thế Vinh, | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn Hoàng Bách, | 0 | 9 |
| 9 | 20 | | Phùng Lập Quân, | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Trần Đại Thanh, | 0 | 21 |
| 10 | 14 | | Nguyễn Quốc Khánh, | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Trọng Quang, | 0 | 15 |
| 11 | 18 | | Phạm Anh Tuấn, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Xuân Thuận, | 0 | 17 |
|
|
|
|