GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nữ Cờ Vua 2-3Last update 22.09.2026 06:30:24, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Final Ranking after 4 Rounds
| Rk. | SNo | | Name | FED | Rtg | Club/City | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 9 | | Ngô Thảo Nhiên, | VIE | 0 | 2G | 3 | 0 | 10 |
| 2 | 1 | | Bùi Hà My, | VIE | 0 | 2A2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | 8 | | Lê Ngọc An, | VIE | 0 | 3D | 3 | 0 | 9 |
| 4 | 12 | | Phạm Khánh Linh, | VIE | 0 | 2C | 3 | 0 | 8 |
| 5 | 10 | | Nguyễn Diễm, | VIE | 0 | 3Q | 3 | 0 | 7 |
| 6 | 13 | | Vũ Quỳnh Chi, | VIE | 0 | 3A | 2 | 0 | 11 |
| 7 | 7 | | Lê Huyền Anh, | VIE | 0 | 2E | 2 | 0 | 10 |
| 8 | 3 | | Hoàng Phương Thảo, | VIE | 0 | 3A | 2 | 0 | 10 |
| 9 | 4 | | Hoàng Quỳnh Anh, | VIE | 0 | 2A | 2 | 0 | 8 |
| 10 | 11 | | Nguyễn Kim Gia Hân, | VIE | 0 | 3A1 | 2 | 0 | 7 |
| 11 | 2 | | Đinh Thu Anh, | VIE | 0 | 2B | 1 | 0 | 9 |
| 12 | 5 | | Khuất Hà Trang, | VIE | 0 | 3B | 1 | 0 | 8 |
| 13 | 6 | | Kiều Minh Anh, | VIE | 0 | 3D | 1 | 0 | 8 |
Annotation: Tie Break1: points (game-points) Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|