GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nam Cờ Tướng 2-3Last update 22.09.2026 06:30:39, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi Duy Nam, | | VIE | 0 | 3E |
| 2 | | Bùi Thiên Vũ, | | VIE | 0 | 2A3 |
| 3 | | Chu Quốc Lâm, | | VIE | 0 | 2A5 |
| 4 | | Đặng Minh Khôi, | | VIE | 0 | 3C |
| 5 | | Đào Anh Kiệt, | | VIE | 0 | 2G |
| 6 | | Đoàn Trung Kiên, | | VIE | 0 | 2D |
| 7 | | Hà Anh Tuấn, | | VIE | 0 | 2M |
| 8 | | Lê Minh Hưng, | | VIE | 0 | 2E |
| 9 | | Lê Minh Nhật, | | VIE | 0 | 3N |
| 10 | | Nguyễn Duy Vượng, | | VIE | 0 | 3D |
| 11 | | Trần Anh Dũng, | | VIE | 0 | 2A1 |
| 12 | | Trần Hoàng Sơn, | | VIE | 0 | 2E |
| 13 | | Vũ Đức Tuấn Minh, | | VIE | 0 | 3H |
| 14 | | Vũ Viết Tài, | | VIE | 0 | 3M |
|
|
|
|