GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nam Cờ Vua 4-5Last update 22.09.2026 06:31:24, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 3
| Bo. | No. | | White | Rtg | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | No. |
| 1 | 1 | | Bùi Minh Trí, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ngô Gia Hưng, | 0 | 6 |
| 2 | 3 | | Hà Minh Quân, | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Nguyễn Hải Châu, | 0 | 9 |
| 3 | 10 | | Nguyễn Huy Hoàng, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ Nguyễn Danh Châu, | 0 | 2 |
| 4 | 11 | | Nguyễn Nhật Khang, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lê Minh Duy, | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Lưu Nhật Quang, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Nhật Minh, | 0 | 12 |
| 6 | 7 | | Nguyễn Bảo Nam, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Thanh Tùng, | 0 | 14 |
| 7 | 16 | | Phạm Xuân Phúc, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Đức Kiên, | 0 | 8 |
| 8 | 13 | | Nguyễn Phúc Hoàng Quân, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Anh Minh, | 0 | 17 |
| 9 | 15 | | Phạm Lâm Phong, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần Gia Đức, | 0 | 18 |
|
|
|
|