GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nữ Cờ Vua 4-5Last update 22.09.2026 06:31:34, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | nam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 4 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Cao Đinh Trà Linh, | | VIE | 0 | 5A1 |
| 2 | | Đặng Dương Minh Thu, | | VIE | 0 | 5K |
| 3 | | Đoàn Thảo Linh, | | VIE | 0 | 4H |
| 4 | | Giáp Ngọc Mai, | | VIE | 0 | 5M |
| 5 | | Hoàng Huyền Nhi, | | VIE | 0 | 5H |
| 6 | | Lê Đan Lê, | | VIE | 0 | 4A1 |
| 7 | | Lê Gia Hân, | | VIE | 0 | 4B |
| 8 | | Nguyễn Ngọc An Nhiên, | | VIE | 0 | 5M |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi, | | VIE | 0 | 4I |
| 10 | | Phạm Ngọc Bảo Châu, | | VIE | 0 | 5I |
| 11 | | Phan Cát Hà My, | | VIE | 0 | 4I |
|
|
|
|