GIẢI CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẦU GIẤY A Nam Cờ Tướng 4-5

Darrera actualització22.09.2026 06:32:01, Creador/Darrera càrrega: namhnchess

Selecció del torneignam cờ vua 1, nữ cờ vua 1, nam cờ tướng 1, nữ cờ tướng 1, nam cờ vua 2-3, nữ cờ vua 2-3, nam cờ tướng 2-3, nữ cờ tướng 2-3, nam cờ vua 4-5, nữ cờ vua 4-5, nam cờ tướng 4-5, nữ cờ tướng 4-5
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació final després de 4 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4

Alphabetical list all groups

Núm.NomFideIDEloFEDClub/CiutatNom
1Bình An,0VIE1Knam cờ vua 1
2Bùi Bình An,0VIE1Knam cờ vua 1
3Bùi Duy Nam,0VIE3Enam cờ tướng 2-3
4Bùi Hà My,0VIE2A2nữ cờ vua 2-3
5Bùi Minh Trí,0VIE5Bnam cờ vua 4-5
6Bùi Thiên Vũ,0VIE2A3nam cờ tướng 2-3
7Bùi Tuệ Lâm,0VIE3A2nữ cờ tướng 2-3
8Cao Đinh Trà Linh,0VIE5A1nữ cờ vua 4-5
9Chu Quốc Lâm,0VIE2A5nam cờ tướng 2-3
10Đặng Đức Khoa,0VIE3Inam cờ vua 2-3
11Đặng Dương Minh Thu,0VIE5Knữ cờ vua 4-5
12Đặng Minh Khôi,0VIE3Cnam cờ tướng 2-3
13Đào Anh Kiệt,0VIE2Gnam cờ tướng 2-3
14Đào Quang Đăng,0VIE2Hnam cờ vua 2-3
15Đào Trí Phong,0VIE1Inam cờ tướng 1
16Đinh Gia Nguyên,0VIE5Hnam cờ tướng 4-5
17Đinh Thu Anh,0VIE2Bnữ cờ vua 2-3
18Đỗ Minh Đăng,0VIE1Nnam cờ vua 1
19Đỗ Nguyễn Danh Châu,0VIE5Cnam cờ vua 4-5
20Đỗ Nguyễn Đức Duy,0VIE1Gnam cờ vua 1
21Đỗ Quang Huy,0VIE3Gnam cờ vua 2-3
22Đoàn Thảo Linh,0VIE4Hnữ cờ vua 4-5
23Đoàn Trung Kiên,0VIE2Dnam cờ tướng 2-3
24Giáp Ngọc Mai,0VIE5Mnữ cờ vua 4-5
25Hà Anh Tuấn,0VIE2Mnam cờ tướng 2-3
26Hà Minh Quân,0VIE4Gnam cờ vua 4-5
27Hoàng Huyền Nhi,0VIE5Hnữ cờ vua 4-5
28Hoàng Khánh Nhật,0VIE3Mnam cờ vua 2-3
29Hoàng Minh Dũng,0VIE5Enam cờ tướng 4-5
30Hoàng Phương Thảo,0VIE3Anữ cờ vua 2-3
31Hoàng Quỳnh Anh,0VIE2Anữ cờ vua 2-3
32Hoàng Trung Anh,0VIE3Hnam cờ vua 2-3
33Khuất Hà Trang,0VIE3Bnữ cờ vua 2-3
34Kiều Minh Anh,0VIE3Dnữ cờ vua 2-3
35Lê Đan Lê,0VIE4A1nữ cờ vua 4-5
36Lê Đăng Khoa,0VIE1Gnam cờ vua 1
37Lê Diệu An,0VIE1Hnữ cờ tướng 1
38Lê Dương Minh Quân,0VIE1A3nam cờ tướng 1
39Lê Gia Hân,0VIE4Bnữ cờ vua 4-5
40Lê Huyền Anh,0VIE2Enữ cờ vua 2-3
41Lê Minh Duy,0VIE5Cnam cờ vua 4-5
42Lê Minh Hưng,0VIE2Enam cờ tướng 2-3
43Lê Minh Nhật,0VIE3Nnam cờ tướng 2-3
44Lê Minh Nhật,0VIE1Inam cờ tướng 1
45Lê Ngọc An,0VIE3Dnữ cờ vua 2-3
46Lê Tiến Thành,0VIE5A2nam cờ tướng 4-5
47Lê Trung Đức,0VIE1Anam cờ tướng 1
48Lưu Nhật Quang,0VIE5Dnam cờ vua 4-5
49Mai Huy Khánh,0VIE1Anam cờ vua 1
50Ngô Gia Hưng,0VIE4Nnam cờ vua 4-5
51Ngô Minh Đức,0VIE1A3nam cờ vua 1
52Ngô Thảo Nhiên,0VIE2Gnữ cờ vua 2-3
53Nguyễn Ánh Dương,0VIE1Mnữ cờ vua 1
54Nguyễn Anh Quang,0VIE1Gnam cờ vua 1
55Nguyễn Bảo Nam,0VIE4A2nam cờ vua 4-5
56Nguyễn Đăng Anh,0VIE1A5nam cờ vua 1
57Nguyễn Đặng Hà Phương,0VIE3Enữ cờ tướng 2-3
58Nguyễn Diễm,0VIE3Qnữ cờ vua 2-3
59Nguyễn Diệp Châu,0VIE1Dnữ cờ vua 1
60Nguyễn Đình Nhật Minh,0VIE3Dnam cờ vua 2-3
61Nguyễn Đông Khang,0VIE3Inam cờ vua 2-3
62Nguyễn Đức Duy,0VIE2Bnam cờ vua 2-3
63Nguyễn Đức Kiên,0VIE5Inam cờ vua 4-5
64Nguyễn Duy Vượng,0VIE3Dnam cờ tướng 2-3
65Nguyễn Hải Châu,0VIE4Gnam cờ vua 4-5
66Nguyễn Hoàng Bách,0VIE3Nnam cờ vua 2-3
67Nguyễn Hoàng Gia Hưng,0VIE4A2nam cờ tướng 4-5
68Nguyễn Hồng Đăng,0VIE1A3nam cờ vua 1
69Nguyễn Hồng Khánh,0VIE1Knữ cờ vua 1
70Nguyễn Huy Hoàng,0VIE4Gnam cờ vua 4-5
71Nguyễn Khánh Huy,0VIE2A7nam cờ vua 2-3
72Nguyễn Kim Gia Hân,0VIE3A1nữ cờ vua 2-3
73Nguyễn Lưu Minh Đức,0VIE2Anam cờ vua 2-3
74Nguyễn Mai Khả Ngân,0VIE1Enữ cờ vua 1
75Nguyễn Minh Trang,0VIE3Hnữ cờ tướng 2-3
76Nguyễn Minh Triết,0VIE4A1nam cờ tướng 4-5
77Nguyễn Minh Tuấn,0VIE1Bnam cờ vua 1
78Nguyễn Minh Tùng,0VIE2Nnam cờ vua 2-3
79Nguyễn Ngọc An Nhiên,0VIE5Mnữ cờ vua 4-5
80Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi,0VIE4Inữ cờ vua 4-5
81Nguyễn Ngọc Tùng,0VIE2Mnam cờ vua 2-3
82Nguyễn Nhật Bảo Đan,0VIE3Nnữ cờ tướng 2-3
83Nguyễn Nhật Khang,0VIE4Enam cờ vua 4-5
84Nguyễn Nhật Minh,0VIE4A1nam cờ vua 4-5
85Nguyễn Nhật Minh,0VIE1Dnam cờ vua 1
86Nguyễn Phúc Hoàng Quân,0VIE4Nnam cờ vua 4-5
87Nguyễn Phúc Phú Anh,0VIE1Inam cờ vua 1
88Nguyễn Quốc Khánh,0VIE3Gnam cờ vua 2-3
89Nguyễn Quỳnh An,0VIE1Nnữ cờ vua 1
90Nguyễn Thanh Tùng,0VIE5A2nam cờ vua 4-5
91Nguyễn Trọng Quang,0VIE3A2nam cờ vua 2-3
92Nguyễn Tú Linh,0VIE1A5nữ cờ vua 1
93Nguyễn Tuấn Khoa,0VIE2A5nam cờ vua 2-3
94Nguyễn Vũ Ngọc Diệp,0VIE3Enữ cờ tướng 2-3
95Nguyễn Xuân Thuận,0VIE2Gnam cờ vua 2-3
96Phạm Anh Tuấn,0VIE3Enam cờ vua 2-3
97Phạm Hải Đăng,0VIE1Bnam cờ vua 1
98Phạm Khánh Linh,0VIE2Cnữ cờ vua 2-3
99Phạm Kim Quý,0VIE5Mnữ cờ tướng 4-5
100Phạm Lâm Phong,0VIE5Bnam cờ vua 4-5
101Phạm Minh Anh,0VIE1A5nữ cờ vua 1
102Phạm Ngọc Bảo Châu,0VIE5Inữ cờ vua 4-5
103Phạm Quang Hải,0VIE2Cnam cờ vua 2-3
104Phạm Thái Sơn,0VIE1Dnam cờ vua 1
105Phạm Xuân Phúc,0VIE5Dnam cờ vua 4-5
106Phan Cát Hà My,0VIE4Inữ cờ vua 4-5
107Phan Hoàng Bảo Nam,0VIE5Bnam cờ tướng 4-5
108Phùng Lập Quân,0VIE3Inam cờ vua 2-3
109Tạ Minh Anh,0VIE2A4nữ cờ tướng 2-3
110Thái Ngọc Minh Đức,0VIE4Enam cờ tướng 4-5
111Trần Anh Dũng,0VIE2A1nam cờ tướng 2-3
112Trần Anh Minh,0VIE5Bnam cờ vua 4-5
113Trần Đại Thanh,0VIE3Bnam cờ vua 2-3
114Trần Gia Đức,0VIE5Cnam cờ vua 4-5
115Trần Hoàng Sơn,0VIE2Enam cờ tướng 2-3
116Trần Minh Quân,0VIE5Enam cờ tướng 4-5
117Trần Thảo My,0VIE1Inữ cờ tướng 1
118Trần Tuệ Giang,0VIE5A1nữ cờ tướng 4-5
119Trịnh Thế Vinh,0VIE3Hnam cờ vua 2-3
120Vi Minh Quân,0VIE5Anam cờ tướng 4-5
121Vũ Đức Tuấn Minh,0VIE3Hnam cờ tướng 2-3
122Vũ Minh Khang 1A3,0VIE1A3nam cờ tướng 1
123Vũ Quỳnh Chi,0VIE3Anữ cờ vua 2-3
124Vũ Tiến Đạt,0VIE5Enam cờ tướng 4-5
125Vũ Viết Tài,0VIE3Mnam cờ tướng 2-3