CATUR PKM MTs KABUPATEN BANTUL 2026 KATEGORI PUTRI

Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:39:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
116Umi, Syahidah Siti Nur RohmahINA0Mtsn 8 Bantul513,513,5
214Shakila, Indriana PrastiwiINA0Mts Ali Maksum Krapyak41611
315Shifaul, QolbiINA0Mts Hasyim Asy'Ari412,59,5
43Aulia, RahmawatiINA0Mtsn 3 Bantul3,514,57,75
59Na`ilah, Likah PadmasariINA0Mts Binaul Ummah3,511,56,75
67Fatin, Qistina Husna Listya PutriINA0Mtsn 4 Bantul317,510
71Aliyya, Salsabila Az-ZahraINA0Mtsn 9 Bantul315,57,5
84Aulia, Syifa AralyINA0Mtsn 1 Bantul3135
92Aqilla, Dylan AzzahraINA0Mtsn 2 Bantul3114
105Cayla, Putri AmaliyahINA0Mts An Nur Ngrukem2144
1117Yumna, Aqilla AzzahraINA0Mts Al-Falaah Pandak2133
126Dewi, Sintha NurlailiINA0Mts Fadhlillah2132
1313Salsabela, Jehan AlysandraINA0Mts Ma'Had Islamy2123
1412Retno, SetiowatiINA0Mts Tq El Muna Q211,53
1511Rahadatul, Aisy JuliantamiINA0Mtsn 6 Bantul1131
168Haura, Faiqotul LabibahINA0Mts Al-Mahalli1121
1710Putri, Intan Nur RahmawatiINA0Mts Ma'Arif Dlingo1101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)