Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CATUR PKM MTs KABUPATEN BANTUL 2026 KATEGORI PUTRI

Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:39:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
116Umi, Syahidah Siti Nur RohmahINA0Mtsn 8 Bantul513,513,5
214Shakila, Indriana PrastiwiINA0Mts Ali Maksum Krapyak41611
315Shifaul, QolbiINA0Mts Hasyim Asy'Ari412,59,5
43Aulia, RahmawatiINA0Mtsn 3 Bantul3,514,57,75
59Na`ilah, Likah PadmasariINA0Mts Binaul Ummah3,511,56,75
67Fatin, Qistina Husna Listya PutriINA0Mtsn 4 Bantul317,510
71Aliyya, Salsabila Az-ZahraINA0Mtsn 9 Bantul315,57,5
84Aulia, Syifa AralyINA0Mtsn 1 Bantul3135
92Aqilla, Dylan AzzahraINA0Mtsn 2 Bantul3114
105Cayla, Putri AmaliyahINA0Mts An Nur Ngrukem2144
1117Yumna, Aqilla AzzahraINA0Mts Al-Falaah Pandak2133
126Dewi, Sintha NurlailiINA0Mts Fadhlillah2132
1313Salsabela, Jehan AlysandraINA0Mts Ma'Had Islamy2123
1412Retno, SetiowatiINA0Mts Tq El Muna Q211,53
1511Rahadatul, Aisy JuliantamiINA0Mtsn 6 Bantul1131
168Haura, Faiqotul LabibahINA0Mts Al-Mahalli1121
1710Putri, Intan Nur RahmawatiINA0Mts Ma'Arif Dlingo1101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)