CATUR PKM MTs KABUPATEN BANTUL 2026 KATEGORI PUTRI Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:39:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | Shakila, Indriana Prastiwi | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Umi, Syahidah Siti Nur Rohmah | 0 | 16 |
| 2 | 3 | | Aulia, Rahmawati | 0 | 2 | 1 - 0 | 3 | | Fatin, Qistina Husna Listya Putri | 0 | 7 |
| 3 | 1 | | Aliyya, Salsabila Az-Zahra | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Salsabela, Jehan Alysandra | 0 | 13 |
| 4 | 15 | | Shifaul, Qolbi | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Aulia, Syifa Araly | 0 | 4 |
| 5 | 9 | | Na`ilah, Likah Padmasari | 0 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Rahadatul, Aisy Juliantami | 0 | 11 |
| 6 | 8 | | Haura, Faiqotul Labibah | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Aqilla, Dylan Azzahra | 0 | 2 |
| 7 | 5 | | Cayla, Putri Amaliyah | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dewi, Sintha Nurlaili | 0 | 6 |
| 8 | 10 | | Putri, Intan Nur Rahmawati | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Yumna, Aqilla Azzahra | 0 | 17 |
| 9 | 12 | | Retno, Setiowati | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|