CATUR PKM MTs KABUPATEN BANTUL 2026 KATEGORI PUTRA Cập nhật ngày: 22.09.2026 08:22:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 17 | | Muhammad, Fauzan Nur Rohman | 0 | 4 | 0 - 1 | 5 | | Nicky, Fairuz Rafief | 0 | 24 |
| 2 | 19 | | Muhammad, Nurfadil | 0 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Ahmad, Ubaidillah | 0 | 5 |
| 3 | 20 | | Muhammad, Rafif Hibatullah | 0 | 4 | 1 - 0 | 3½ | | Ahmad, Abdillah Al-Ghifari | 0 | 2 |
| 4 | 27 | | Shafy, Abiyu Rahman | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Ahmad, Mu'Thi Khasan | 0 | 3 |
| 5 | 21 | | Muhammad, Sheva Fauzy | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Fabian, Hadri Abinaya | 0 | 13 |
| 6 | 16 | | Muhammad, Ar Ra'Uf Putra Agusni | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Reyhan, Dwi Saputra | 0 | 25 |
| 7 | 4 | | Ahmad, Nur Rohim | 0 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Excello, Galang Al Zahro | 0 | 12 |
| 8 | 9 | | Bagus, Al Malik Ibrahim | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Adhi, Hariyono | 0 | 1 |
| 9 | 26 | | Ridlwan, Rizqi Romadlon | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Ardha, Radja Putra | 0 | 6 |
| 10 | 14 | | Husain, El Fatih | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Azka, Meinanda Krisanto | 0 | 8 |
| 11 | 18 | | Muhammad, Nur Kamali | 0 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Muhammad, Wildan | 0 | 23 |
| 12 | 11 | | Dzulfikri, Rausan Hawari | 0 | 1 | 0 - 0 | 1 | | Dika, Aditiya | 0 | 10 |
| 13 | 22 | | Muhammad, Wafa Choerul Mushonnef | 0 | 2 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 14 | 7 | | Aziz, Zulfikri Putranto | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 15 | | Jami, Muhammad Al Farizi | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|