CATUR PKM MTs KABUPATEN BANTUL 2026 KATEGORI PUTRA Cập nhật ngày: 22.09.2026 08:22:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 7 | | Aziz, Zulfikri Putranto | 0 | INA | | 0F | * | * | * | * |
| 9 | | Bagus, Al Malik Ibrahim | 0 | INA | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | Dika, Aditiya | 0 | INA | | | | | 0F | |
| 11 | | Dzulfikri, Rausan Hawari | 0 | INA | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Jami, Muhammad Al Farizi | 0 | INA | | 0F | * | * | * | * |
| 17 | | Muhammad, Fauzan Nur Rohman | 0 | INA | | miễn đấu | | | | |
| 18 | | Muhammad, Nur Kamali | 0 | INA | 0F | | | | | |
| 22 | | Muhammad, Wafa Choerul Mushonnef | 0 | INA | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Muhammad, Wildan | 0 | INA | 0F | | 0F | | miễn đấu | |
| 27 | | Shafy, Abiyu Rahman | 0 | INA | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|