SGFI Dausa District Chess Tojurnament 2026-27 (Under 14) Girls

Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:03:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: qmarabbas

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Aditi Sain,IND0Jankidevi P Sch2000
29Kanishka,IND0Frame Int Sch2000
324Vanishka Poswal,IND0Pt N K S Sch.2000
41Arya Jaiman,IND1472Gurukul UPE Sch2000
55Divija Sharma,IND0Little F E School2000
616Paridhi Bujetiya,IND0Little F E School2000
76Divyanshi Sharma,IND0Little F E School1,5000
818Richa Sharma,IND0Jankidevi P Sch1,5000
910Lavya,IND0Jankidevi P Sch1000
1019Sanjana Singh Meerwal,IND0Gov UP Bhandarej Mod1000
1125Yashvi Bagdi,IND0Frame Int Sch1000
1221Somya Trivedi,IND0Frame Int Sch1000
138Jyoti Meena,IND0Gov UP S Sultanpura1000
1411Manvi Meena,IND0Frame Int Sch1000
1512Minakshi Meena,IND0Gov UP S Sultanpura1000
1614Palak Meena,IND0Frame Int Sch1000
1715Pari nareda,IND0Pt N K S Sch.1000
1822Tamanna Lodwal,IND0Gov UP Bhandarej Mod1000
194Ashu Baurwa,IND0Gov UP Bhandarej Mod0000
2013Muskan,IND0Gov UP Bhandarej Mod0000
2117Payal Gurjar,IND0Gov UP Bhandarej Mod0000
223Arti Meena,IND0Gov UP S Sultanpura0000
2320Sita Meena,IND0Gov UP S Sultanpura0000
2423Vani Sharma,IND0Little F E School0000
257Hejal Ghunawat,IND0Little F E School0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)