SGFI Dausa District Chess Tojurnament 2026-27 (Under 14) Girls Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:03:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: qmarabbas
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Arya Jaiman, | 1472 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Muskan, | 0 | 13 |
| 2 | 14 | | Palak Meena, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Aditi Sain, | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Arti Meena, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Pari nareda, | 0 | 15 |
| 4 | 16 | | Paridhi Bujetiya, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ashu Baurwa, | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Divija Sharma, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Payal Gurjar, | 0 | 17 |
| 6 | 18 | | Richa Sharma, | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Divyanshi Sharma, | 0 | 6 |
| 7 | 7 | | Hejal Ghunawat, | 0 | 0 | - - + | 0 | | Sanjana Singh Meerwal, | 0 | 19 |
| 8 | 20 | | Sita Meena, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jyoti Meena, | 0 | 8 |
| 9 | 9 | | Kanishka, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Somya Trivedi, | 0 | 21 |
| 10 | 22 | | Tamanna Lodwal, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lavya, | 0 | 10 |
| 11 | 11 | | Manvi Meena, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Vani Sharma, | 0 | 23 |
| 12 | 24 | | Vanishka Poswal, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Minakshi Meena, | 0 | 12 |
| 13 | 25 | | Yashvi Bagdi, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|