U 14 Boys Roha Taluka Interschool Chess Tournament 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:31:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deshpande Chess Academy
| Giải/ Nội dung | U-14 Boys, U-14 Girls, U-17 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | Ansh, Arvind Gije | 0 | IND | | | 0F | 0F | * | * |
| 22 | | Neel, Nathuram Tanpatil | 0 | IND | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Prajwal, Ravi Deshmukh | 0 | IND | | | | 0F | * | * |
| 29 | | Rudra, Suraj Surve | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 40 | | Shravan, Sudhir Jangam | 0 | IND | | | miễn đấu | | | |
| 43 | | Shreyash, Kalpesh Patil | 0 | IND | | miễn đấu | | | | |
| 44 | | Shwet, Nitin Disale | 0 | IND | | 0F | * | * | | |
| 51 | | Vivaan, Moti Rajpurohit | 0 | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|