Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=6iyrudSx

Test 2

Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:14:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3542

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Vidya, GautamIND0100,50,5
21Chhavi, MeenaIND13991000
22Diksha, MeenaIND01000
43Nikhil, PrajapatIND00010
44Tamanna, PrajapatIND00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)