Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=6iyrudSxTest 2 Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:14:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3542
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Chhavi Meena | 1399 | IND | 3w1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | Diksha Meena | 0 | IND | 4b1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Nikhil Prajapat | 0 | IND | 1b0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | | Tamanna Prajapat | 0 | IND | 2w0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | | Vidya Gautam | 0 | IND | -1 | 1 | 1 | 0 | 0,5 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|