U-14 Girls Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad

Giải/ Nội dungU-14 Girls, U-17 Girls, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Sanvi, Gore15755 1 - 05 Pratiksha, Chabukswar1408
2More, Anushka04 0 - 14 Deshmukh, Siddhi1549
3Dombe, Rajnandini04 1 - 04 Patade, Aaradhya0
4More, Ritika04 0 - 14 Garje, Anvi0
5Patil, Laxmi04 0 - 14 Koli, Tanishka0
6Ashtage, Somayya03 0 - 13 Kale, Priya0
7Bableshwar, Aditi03 1 - 03 Lade, Sanvi0
8Bhosale, Samiksha03 0 - 13 Navale, Durva0
9Birajdar, Yashoda03 1 - 03 Khandekar, Shravani0
10Khushi, Tondale03 ½ - ½3 Ghante, Vaishnavi0
11Godse, Arya03 0 - 13 Ruchita, Jadhav0
12Jadhav, Akshara03 1 - 03 Shinde, Mugdha0
13Waghmode, Sanvi03 1 - 03 Jadhav, Darshani0
14Chavan, Venila02 - - +3 Patil, Tejal0
15Khadtare, Shravani02 1 - 02 Burande, Aaditri0
16Durgude, Shreya02 1 - 02 Kambale, Changuna0
17Lokhande, Ashlesha02 1 - 02 Gaikwad, Swapnali0
18Patil, Sai02 1 - 02 Gavade, Prachi0
19Gavali, Swarali02 1 - 02 Kharat, Pooja0
20Mohite, Aaradhya02 - - +2 Inamdar, Swarali0
21Jadhav, Shwetanjali02 1 - 02 Langar, Arya0
22Bhimde, Kartiki01 1 - 02 Wagdare, Mrunali0
23Pathan, Alfiya01 1 - 01 Chandanshive, Sanskuti0
24Yadav, Unnati01 0 - 11 Chanpatane, Tejaswini0
25Dalal, Aarohee01 + - -1 Ningdalli, Laxmi0
26Jagdale, Gauri01 1 - 01 Randhave, Namrata0
27Ananya, Balapure14723 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
28Chivte, Kartiki00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
29Kolekar, Srushti00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại