U-14 Girls Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad
| Giải/ Nội dung | U-14 Girls, U-17 Girls, U-19 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 3 | | Ananya, Balapure | 1472 | IND | | | | | | * |
| 11 | | Chandanshive, Sanskuti | 0 | IND | | | | | miễn đấu | |
| 13 | | Chavan, Venila | 0 | IND | | | | | | 0F |
| 14 | | Chivte, Kartiki | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 30 | | Kambale, Changuna | 0 | IND | | | | miễn đấu | | |
| 35 | | Kolekar, Srushti | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 40 | | Mohite, Aaradhya | 0 | IND | | | | | | 0F |
| 44 | | Ningdalli, Laxmi | 0 | IND | | | | | | 0F |
| 50 | | Randhave, Namrata | 0 | IND | | | miễn đấu | | | |
| 53 | | Wagdare, Mrunali | 0 | IND | | miễn đấu | | | | |
| 54 | | Waghmode, Sanvi | 0 | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|